Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "thờ tự" (1)
thờ tự
Tiếng Anh
Động từworship
Động từpractice religion
Động từpractice religion
Người dân đến chùa để thờ tự.
People went to the temple to worship.
Từ liên quan "thờ tự" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "thờ tự" (2)
Người dân đến chùa để thờ tự.
People went to the temple to worship.
Greenland là một vùng lãnh thổ tự trị thuộc Đan Mạch.
Greenland is an autonomous territory of Denmark.
